KẾT QUẢ TÌM KIẾM (253)
Nhóm Tên cây trồng GBVN No Tên nguồn GEN Tên khoa học Dân tộc Cơ quan lưu trữ Nơi thu thập Năm Bản chất nguồn GEN Nguồn Ghi chú
366221 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.83 Bưởi chùm Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam Bắc Trung bộ 1995 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366222 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.84 Flame sdlg SH 1-5 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1996 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366223 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.85 Ray ruby sdlg SH 3-1 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1996 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366224 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.86 Davis SRA 186 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1998 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366225 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.87 Star ruby SRA293 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1998 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366226 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.88 White marsh sdlg SH1-3 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1996 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366227 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.89 Oroblanco SRA 603 Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1998 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366228 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.90 Watson Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1996 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366229 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.91 Pomelo Davis seedless Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1998 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366230 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.92 P. oroblanco Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 1998 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366231 Cây ăn quả Bưởi GBVNML18.93 Melogold Citrus paradisi Macf. Viện nghiên cứu cây ăn quả Miền Nam 2000 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366233 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.177 Phúc Trạch Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Bắc Trung bộ 1994 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366234 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.178 Năm Roi Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Đồng bằng sông Cửu Long 1994 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366235 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.179 Tộc Sửu Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Đông Bắc bộ 1994 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366236 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.180 Thanh Trà Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Bắc Trung bộ 1994 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366237 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.181 Philipin Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ 2000 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366238 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.182 Khả Lĩnh Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Đông Bắc bộ 1999 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366239 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.183 Kinh Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Đông Bắc bộ 1999 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366240 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.184 Đài Loan Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ 1999 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016
366241 Cây ăn quả Bưởi GBVNML1.185 Phú Diễn Citrus maxima (Burm.) Merr. Trung tâm Rau hoa quả Phú Hộ Đồng bằng sông Hồng 1999 Đề tài Bảo tồn và Lưu giữ nguồn gen thực vật nông nghiệp Cập nhật năm 2016